Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.91
64%
Sở hữu bóng
36%
7
Tổng số cú sút
16
1
Những cú sút vào khung thành
7
5
Sút xa khung thành
7
4
Cú sút trong Vùng
6
3
Cú sút ngoài Vùng
10
0.16
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.48
1
Cú sút bị chặn
2
0
Sút trúng cột
1
0
Bàn thắng bằng đầu
1
12
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
14
2
Việt vị
0
13
Đá phạt
16
4
Đá phạt góc
5
34
Ném biên
30
16
Fouls
13
1
Thẻ vàng
1
48
Trận đấu tay đôi thắng
51
15/20 (75%)
Tranh bóng
18/24 (75%)
9
Cắt bóng
10
316/387 (82%)
Đường chuyền
127/209 (61%)
40/67 (60%)
Đường Chuyền Dài
19/67 (28%)
56/89 (63%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
39/77 (51%)
0.27
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.65
3/15 (20%)
Chuyền bóng
6/19 (32%)
6
Cứu thua
1
1.48
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.16
0.48
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.16
0.19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.72
63%
Sở hữu bóng
37%
3
Tổng số cú sút
10
1
Những cú sút vào khung thành
3
2
Sút xa khung thành
5
1
Cú sút trong Vùng
4
2
Cú sút ngoài Vùng
6
0.16
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.05
0
Cú sút bị chặn
2
0
Sút trúng cột
1
0
Bàn thắng bằng đầu
1
4
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
7
1
Việt vị
0
6
Đá phạt
8
1
Đá phạt góc
1
18
Ném biên
19
8
Fouls
6
19
Trận đấu tay đôi thắng
24
4/6 (67%)
Tranh bóng
11/13 (85%)
5
Cắt bóng
3
167/201 (83%)
Đường chuyền
74/111 (67%)
21/34 (62%)
Đường Chuyền Dài
7/25 (28%)
30/47 (64%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
17/25 (68%)
0.09
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.53
0/4 (0%)
Chuyền bóng
4/11 (36%)
2
Cứu thua
1
1.05
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.16
0.05
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.16
0.15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.19
66%
Sở hữu bóng
34%
4
Tổng số cú sút
6
0
Những cú sút vào khung thành
4
3
Sút xa khung thành
2
3
Cú sút trong Vùng
2
1
Cú sút ngoài Vùng
4
0
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.43
1
Cú sút bị chặn
0
8
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
7
1
Việt vị
0
7
Đá phạt
8
3
Đá phạt góc
4
16
Ném biên
11
8
Fouls
7
1
Thẻ vàng
1
29
Trận đấu tay đôi thắng
27
11/14 (79%)
Tranh bóng
7/11 (64%)
4
Cắt bóng
7
149/186 (80%)
Đường chuyền
53/98 (54%)
19/33 (58%)
Đường Chuyền Dài
12/42 (29%)
26/42 (62%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
22/52 (42%)
0.18
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.12
3/11 (27%)
Chuyền bóng
2/8 (25%)
4
Cứu thua
0
0.43
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
0.43
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Trận đấu giữa Levante UD (Women) và đối thủ từ Eibar (Nữ) diễn ra tronggiải đấuGiải vô địch nữ Primera Division. Ngày thi đấu: 28.09.2025 06:00 Trọng tài của trận đấu là Del Mar, Lorena
Thống kê các đội tham dự: Đội: Levante UD (Women) Quốc gia: Tây Ban Nha Huấn luyện viên: Paris, Andres Đội quân:
Cabezas Vanegas, Sintia
Carrasco, Raiderlin
Casado Morente, Maria Alharilla
Coronado, Laura
Gabaldon, Maria
Gonzalez Lombidez, Erika
Silva, Dolores
Marin, Carolina
Merida, Teresa
Velasco Heim, Alma
Nunez, Pierina
Đội: Eibar (Nữ) Quốc gia: Tây Ban Nha Huấn luyện viên: Goikoetxea, Inaki Đội quân:
Altonaga, Arene
Andres, Carla
Aranguren, Eunate Astralaga
Belem, Alimata
Camino, Laura
Clement Tukumbuke, Opa
Etxezarreta Ayerbe, Ane
Facila, Garazi
Masegur, Mireia
Moreno, Emma
Ojeda, Patri
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Levante UD (Women) - Eibar (Nữ). bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch nữ Primera Division, lịch thi đấu Giải vô địch nữ Primera Division trên fscore-vn.com